Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | |||||||||||||||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tiết 1 | Tiết 2 | Tiết 3 | Tiết 4 | Tiết 5 | Tiết 1 | Tiết 2 | Tiết 3 | Tiết 4 | Tiết 5 | Tiết 1 | Tiết 2 | Tiết 3 | Tiết 4 | Tiết 5 | Tiết 1 | Tiết 2 | Tiết 3 | Tiết 4 | Tiết 5 | Tiết 1 | Tiết 2 | Tiết 3 | Tiết 4 | Tiết 5 | Tiết 1 | Tiết 2 | Tiết 3 | Tiết 4 | Tiết 5 | |
10A01 | SHDC Huyền |
Anh Hồng(A) |
Sử Thiện |
Toán Khoa |
Hóa Trung(H) |
Tin Hương(T) |
Lý Huyền |
Văn Mỹ |
Toán Khoa |
Văn Mỹ |
Hóa Trung(H) |
Lý Huyền |
-x- | KTPL Thân(CD) |
HĐTN2 Quang(Đ) |
Hóa Trung(H) |
Toán Khoa |
-x- | Lý Huyền |
Tin Hương(T) |
Anh Hồng(A) |
KTPL Thân(CD) |
-x- | Anh Hồng(A) |
QP Duy |
GDĐP Thiện(2) |
HĐTN3 Huyền |
GVCN Huyền |
||
10A02 | SHDC Đào(T) |
QP Duy |
KTPL Thân(CD) |
Toán Đào(T) |
Tin Toàn |
Hóa Thảo(H) |
KTPL Thân(CD) |
Anh Thoa(A) |
Toán Đào(T) |
Toán Đào(T) |
HĐTN2 Quang(Đ) |
Tin Toàn |
Văn M.Châu(V) |
-x- | Sử Thiện |
Anh Thoa(A) |
Hóa Thảo(H) |
Lý Hiền(L) |
-x- | Văn M.Châu(V) |
Lý Hiền(L) |
Hóa Thảo(H) |
-x- | GDĐP Thiện(2) |
Anh Thoa(A) |
Lý Hiền(L) |
HĐTN3 Đào(T) |
GVCN Đào(T) |
||
10A03 | SHDC Nhạn(L) |
Toán Hồng(T) |
Tin Hương(T) |
Lý Nhạn(L) |
Văn Thuận(V) |
Hóa D.Châu |
Anh Chung(A) |
QP Duy |
Văn Thuận(V) |
Hóa D.Châu |
Lý Nhạn(L) |
KTPL Thảo(CD) |
Toán Hồng(T) |
-x- | Lý Nhạn(L) |
Sử Nguyên(S) |
Anh Chung(A) |
HĐTN2 Dung |
-x- | KTPL Thảo(CD) |
Hóa D.Châu |
Anh Chung(A) |
Tin Hương(T) |
-x- | GDĐP Nguyên(S2) |
Toán Hồng(T) |
HĐTN3 Nhạn(L) |
GVCN Nhạn(L) |
||
10A04 | SHDC Thủy(A) |
Sử Nguyên(S) |
Anh Thủy(A) |
Lý Kha |
Văn K.An |
Toán Hoan |
KTPL Thảo(CD) |
Hóa Giang(H) |
Anh Thủy(A) |
Toán Hoan |
Tin Toàn |
Lý Kha |
HĐTN2 Dung |
-x- | QP Duy |
KTPL Thảo(CD) |
Tin Toàn |
Lý Kha |
-x- | Hóa Giang(H) |
Anh Thủy(A) |
Văn K.An |
-x- | Toán Hoan |
Hóa Giang(H) |
GDĐP Nguyên(S2) |
HĐTN3 Thủy(A) |
GVCN Thủy(A) |
||
10A05 | SHDC Tuyến(T) |
Lý Duyên |
GDĐP Nguyên(S) |
Hóa D.Châu |
Văn N.Hà |
QP Duy |
KTPL Thảo(CD) |
Sử Thiện |
Tin Toàn |
Anh Nương |
Toán Tuyến(T) |
Hóa D.Châu |
Lý Duyên |
-x- | Tin Toàn |
Lý Duyên |
Văn N.Hà |
-x- | Toán Tuyến(T) |
KTPL Thảo(CD) |
Anh Nương |
HĐTN2 Dung |
-x- | Anh Nương |
Hóa D.Châu |
Toán Tuyến(T) |
HĐTN3 Tuyến(T) |
GVCN Tuyến(T) |
||
10A06 | SHDC Hạnh(L) |
Văn N.Hà |
Hóa Thanh(H) |
Anh Truyền |
KTPL Thảo(CD) |
QP Duy |
Tin Toàn |
Anh Truyền |
Hóa Thanh(H) |
Tin Toàn |
Toán Khải |
HĐTN2 Loan(Đ) |
Sử Thiện |
-x- | Toán Khải |
Văn N.Hà |
Lý Hạnh(L) |
KTPL Thảo(CD) |
-x- | GDĐP Thảo(su) |
Anh Truyền |
Lý Hạnh(L) |
-x- | Toán Khải |
Hóa Thanh(H) |
HĐTN3 Hạnh(L) |
GVCN Hạnh(L) |
|||
10A07 | SHDC Linh(T) |
Toán Linh(T) |
Anh Châu(A) |
Lý Hằng |
Hóa Sương |
Toán Linh(T) |
Văn K.An |
KTPL Thảo(CD) |
Sử Thiện |
Anh Châu(A) |
QP Thanh(TD) |
Hóa Sương |
Lý Hằng |
-x- | GDĐP Thảo(su) |
Lý Hằng |
Văn K.An |
-x- | Anh Châu(A) |
HĐTN2 Thoa(Đ) |
Toán Linh(T) |
Tin Vĩ |
-x- | KTPL Thảo(CD) |
Tin Vĩ |
Hóa Sương |
HĐTN3 Linh(T) |
GVCN Linh(T) |
||
10A08 | SHDC Hạnh (T) |
Hóa Giang(H) |
Toán Hạnh (T) |
Anh Châu(A) |
Văn Vy |
Lý Phúc |
QP Thanh(TD) |
Văn Vy |
Tin Toàn |
Toán Hạnh (T) |
Sinh A.Ngọc |
Lý Phúc |
-x- | Lý Phúc |
Anh Châu(A) |
Sinh A.Ngọc |
Tin Toàn |
-x- | GDĐP Hải(s) |
Anh Châu(A) |
Hóa Giang(H) |
HĐTN2 Loan(Đ) |
-x- | Toán Hạnh (T) |
Sử Thảo(su) |
Hóa Giang(H) |
HĐTN3 Hạnh (T) |
GVCN Hạnh (T) |
||
10A09 | SHDC Hợp |
Toán Minh(T) |
Lý Hợp |
Tin Vĩ |
Anh Nương |
QP Thanh(TD) |
HĐTN2 Loan(Đ) |
Anh Nương |
Hóa Thảo(H) |
Toán Minh(T) |
Anh Nương |
Sử Thảo(su) |
Hóa Thảo(H) |
Tin Vĩ |
-x- | Văn M.Châu(V) |
Lý Hợp |
Hóa Thảo(H) |
-x- | Lý Hợp |
Toán Minh(T) |
Văn M.Châu(V) |
-x- | M.Thuật Vân(MT) |
GDĐP Chung(S2) |
HĐTN3 Hợp |
GVCN Hợp |
|||
10A10 | SHDC Thanh(H) |
HĐTN2 Thuật |
Toán Thuỷ (T) |
Anh Dũng |
Hóa Thanh(H) |
Toán Thuỷ (T) |
Tin Vĩ |
Hóa Thanh(H) |
Anh Dũng |
Văn M.Châu(V) |
Tin Vĩ |
Lý Hiền(L) |
Hóa Thanh(H) |
-x- | Lý Hiền(L) |
QP Thanh(TD) |
M.Thuật Vân(MT) |
-x- | Lý Hiền(L) |
Sử Chung(s) |
Toán Thuỷ (T) |
Anh Dũng |
-x- | GDĐP Chung(S2) |
Văn M.Châu(V) |
HĐTN3 Thanh(H) |
GVCN Thanh(H) |
|||
10A11 | SHDC Phương(S) |
GDĐP Hải(s) |
Sinh Phương(S) |
Anh Truyền |
Hóa T.Châu |
Sử Chung(s) |
Sinh Phương(S) |
Anh Truyền |
Tin Vĩ |
Toán N.Anh(T) |
HĐTN2 Thuật |
Hóa T.Châu |
Sinh Phương(S) |
Văn Vy |
-x- | Toán N.Anh(T) |
Nhạc Thuỷ (AN) |
-x- | Văn Vy |
Tin Vĩ |
Hóa T.Châu |
-x- | Toán N.Anh(T) |
QP Thanh(TD) |
Anh Truyền |
HĐTN3 Phương(S) |
GVCN Phương(S) |
|||
10A12 | SHDC K.Loan |
QP Tiên(QP) |
Văn Mỹ |
Sử Thiện |
GDĐP Hải(s) |
KTPL Thân(CD) |
Anh K.Loan |
Lý A.Tiến |
Toán Linh(T) |
Văn Mỹ |
Nhạc Thuỷ (AN) |
Toán Linh(T) |
-x- | HĐTN2 Thoa(Đ) |
Địa Thoa(Đ) |
Lý A.Tiến |
Anh K.Loan |
-x- | Sử Thiện |
Anh K.Loan |
Văn Mỹ |
-x- | Địa Thoa(Đ) |
KTPL Thân(CD2) |
Toán Linh(T) |
HĐTN3 K.Loan |
GVCN K.Loan |
|||
10A13 | SHDC Hương(A) |
Địa Viên(Đ) |
QP Tiên(QP) |
Nhạc Thuỷ (AN) |
Anh Hương(A) |
Lý A.Tiến |
Toán Hoan |
Văn Tr.Thủy(V) |
HĐTN2 Viên(Đ) |
KTPL Thân(CD) |
Sử Nguyên(S) |
Văn Tr.Thủy(V) |
-x- | Anh Hương(A) |
Lý A.Tiến |
GDĐP Hải(s) |
Sử Nguyên(S) |
-x- | Toán Hoan |
Anh Hương(A) |
Văn Tr.Thủy(V) |
-x- | KTPL Thân(CD2) |
Toán Hoan |
Địa Viên(Đ) |
HĐTN3 Hương(A) |
GVCN Hương(A) |
|||
10A14 | SHDC Thuật |
Toán Đào(T) |
Văn K.An |
Sử Chung(s) |
Địa Thuật |
Anh Thoa(A) |
KTPL Thân(CD) |
Toán Đào(T) |
Địa Thuật |
QP Tiên(QP) |
Sử Chung(s) |
Lý Phúc |
KTPL Thân(CD) |
HĐTN2 Thuật |
-x- | Văn K.An |
Lý Phúc |
GDĐP Duy |
Anh Thoa(A) |
-x- | Văn K.An |
Nhạc Thuỷ (AN) |
-x- | Anh Thoa(A) |
Toán Đào(T) |
HĐTN3 Thuật |
GVCN Thuật |
|||
10A15 | SHDC Thuận(V) |
Sử Thiện |
Văn Thuận(V) |
Toán Hồng(T) |
Lý Hằng |
Anh Hồng(A) |
Văn Thuận(V) |
Tin Hương(T) |
Địa Thoa(Đ) |
GDĐP Duy |
Địa Thoa(Đ) |
Lý Hằng |
HĐTN2 Thoa(Đ) |
Tin Hương(T) |
-x- | Văn Thuận(V) |
Toán Hồng(T) |
-x- | Địa Thoa(Đ) |
Anh Hồng(A) |
M.Thuật Vân(MT) |
-x- | Toán Hồng(T) |
QP Tiên(QP) |
Anh Hồng(A) |
HĐTN3 Thuận(V) |
GVCN Thuận(V) |
|||
10A16 | SHDC Viên(Đ) |
Tin Hương(T) |
Văn Vy |
Sử Chung(s) |
Văn Vy |
Toán Minh(T) |
Địa Viên(Đ) |
HĐTN2 Viên(Đ) |
Anh Chung(A) |
Lý Duyên |
Văn Vy |
Toán Minh(T) |
-x- | Địa Viên(Đ) |
Tin Hương(T) |
Lý Duyên |
Toán Minh(T) |
-x- | M.Thuật Vân(MT) |
QP Duy |
Anh Chung(A) |
-x- | Địa Viên(Đ) |
Anh Chung(A) |
GDĐP Duy |
HĐTN3 Viên(Đ) |
GVCN Viên(Đ) |
|||
11B01 | SHDC Hiền(L) |
HĐTN2 Hiền(L) |
Anh K.Loan |
QP Hùng |
Tin Sinh |
Toán Bằng |
Văn Trang |
GDĐP Chung(s) |
KTPL Thân(CD) |
Lý Hiền(L) |
Toán Bằng |
Hóa Trung(H) |
-x- | Hóa Trung(H) |
Lý Hiền(L) |
Toán Bằng |
Văn Trang |
-x- | Anh K.Loan |
Lý Hiền(L) |
KTPL Thân(CD) |
Sử Thiện |
-x- | Hóa Trung(H) |
Tin Sinh |
Anh K.Loan |
HĐTN3 Hiền(L) |
GVCN Hiền(L) |
||
11B02 | SHDC P.Loan |
Anh P.Loan |
Văn Hạnh(V) |
KTPL Thân(CD) |
Toán Hạnh (T) |
Văn Hạnh(V) |
Tin Sinh |
Sử Chung(s) |
QP Tiên(QP) |
Anh P.Loan |
Hóa Hiền(H) |
GDĐP Chung(s) |
-x- | Lý Mai |
Toán An |
KTPL Thân(CD) |
-x- | Anh P.Loan |
Lý Mai |
Hóa Hiền(H) |
Tin Sinh |
-x- | Lý Mai |
HĐTN2 Mai |
Hóa Hiền(H) |
HĐTN3 P.Loan |
GVCN P.Loan |
|||
11B03 | SHDC Thuỷ (T) |
Anh Châu(A) |
Lý Nhạn(L) |
Hóa Thảo(H) |
Tin Phương(T) |
KTPL Nguyên(S) |
Văn K.Thông |
Toán Thuỷ (T) |
QP Tiên(QP) |
GDĐP Thảo(su) |
Văn K.Thông |
KTPL Nguyên(S) |
Anh Châu(A) |
-x- | Tin Phương(T) |
Hóa Thảo(H) |
Sử Chung(s) |
Lý Nhạn(L) |
-x- | Toán Thuỷ (T) |
Hóa Thảo(H) |
HĐTN2 Nhạn(L) |
Lý Nhạn(L) |
-x- | Toán Thuỷ (T) |
Anh Châu(A) |
HĐTN3 Thuỷ (T) |
GVCN Thuỷ (T) |
||
11B04 | SHDC Phượng(H) |
Lý Hạnh(L) |
Hóa Phượng(H) |
Anh Thủy(A) |
Toán Trâm |
QP Tiên(QP) |
Hóa Phượng(H) |
Tin Sinh |
GDĐP Thảo(su) |
HĐTN2 Hạnh(L) |
KTPL Nguyên(S) |
Sử Chung(s) |
Toán Trâm |
-x- | Toán Trâm |
Văn K.Thông |
Tin Sinh |
-x- | Lý Hạnh(L) |
Hóa Phượng(H) |
KTPL Nguyên(S) |
Anh Thủy(A) |
-x- | Văn K.Thông |
Anh Thủy(A) |
Lý Hạnh(L) |
HĐTN3 Phượng(H) |
GVCN Phượng(H) |
||
11B05 | SHDC N.Anh(T) |
Toán N.Anh(T) |
Tin Sinh |
QP Duy |
Văn Thuận(V) |
Hóa Trung(H) |
Anh Hương(A) |
KTPL Nguyên(S) |
Tin Sinh |
Lý Nghiệp |
HĐTN2 Duyên |
Văn Thuận(V) |
-x- | Lý Nghiệp |
GDĐP Thảo(su) |
KTPL Nguyên(S) |
Hóa Trung(H) |
-x- | Lý Nghiệp |
Toán N.Anh(T) |
Sử Chung(s) |
Anh Hương(A) |
-x- | Anh Hương(A) |
Toán N.Anh(T) |
Hóa Trung(H) |
HĐTN3 N.Anh(T) |
GVCN N.Anh(T) |
||
11B06 | SHDC Quyên (T) |
Hóa Thảo(H) |
HĐTN2 Hằng |
KTPL Nguyên(S) |
Toán Quyên (T) |
GDĐP Thảo(su) |
KTPL Nguyên(S) |
Hóa Thảo(H) |
Anh Y.Loan |
Lý Hằng |
Anh Y.Loan |
Tin Phương(T) |
Sử Chung(s) |
Hóa Thảo(H) |
-x- | Toán Quyên (T) |
QP Duy |
Anh Y.Loan |
Lý Hằng |
-x- | Tin Phương(T) |
Lý Hằng |
Văn N.Hà |
-x- | Văn N.Hà |
Toán Quyên (T) |
HĐTN3 Quyên (T) |
GVCN Quyên (T) |
||
11B07 | SHDC Giang(H) |
Anh Hương(A) |
HĐTN2 Diễm(L) |
Lý Diễm(L) |
KTPL Nguyên(S) |
Lý Diễm(L) |
GDĐP Thảo(su) |
Toán Trâm |
Hóa Giang(H) |
Toán Trâm |
Lý Diễm(L) |
Văn N.Hà |
-x- | Sử Chung(s) |
Anh Hương(A) |
Tin Phương(T) |
QP Duy |
-x- | KTPL Nguyên(S) |
Toán Trâm |
Tin Phương(T) |
Hóa Giang(H) |
-x- | Hóa Giang(H) |
Anh Hương(A) |
Văn N.Hà |
HĐTN3 Giang(H) |
GVCN Giang(H) |
||
11B08 | SHDC Giang(L) |
Lý Giang(L) |
QP Duy |
Văn Thuận(V) |
Hóa D.Châu |
Sinh Phương(S) |
Anh Dũng |
Toán N.Anh(T) |
Lý Giang(L) |
HĐTN2 Giang(L) |
Anh Dũng |
Tin Phương(T) |
Sinh Phương(S) |
-x- | Lý Giang(L) |
Sử Thiện |
Văn Thuận(V) |
-x- | Toán N.Anh(T) |
Anh Dũng |
GDĐP Thảo(su) |
Hóa D.Châu |
-x- | Hóa D.Châu |
Tin Phương(T) |
Toán N.Anh(T) |
HĐTN3 Giang(L) |
GVCN Giang(L) |
||
11B09 | SHDC Hiền(H) |
Hóa Hiền(H) |
Anh Dũng |
Tin Phương(T) |
Lý Nghiệp |
Văn Thu(V) |
Toán Lệ |
Anh Dũng |
M.Thuật Vân(MT) |
Toán Lệ |
Lý Nghiệp |
Anh Dũng |
Hóa Hiền(H) |
-x- | Toán Lệ |
Lý Nghiệp |
HĐTN2 Duyên |
-x- | QP Duy |
Hóa Hiền(H) |
Văn Thu(V) |
-x- | Sử Thảo(su) |
GDĐP Hải(s) |
Tin Phương(T) |
HĐTN3 Hiền(H) |
GVCN Hiền(H) |
|||
11B10 | SHDC T.Thảo(s) |
Tin Tân |
Toán Minh(T) |
M.Thuật Vân(MT) |
Văn Hạnh(V) |
Hóa D.Châu |
Sinh T.Thảo(s) |
QP Duy |
Anh Y.Loan |
Sử Thảo(su) |
Toán Minh(T) |
Tin Tân |
Hóa D.Châu |
-x- | Anh Y.Loan |
Toán Minh(T) |
Sinh T.Thảo(s) |
-x- | Hóa D.Châu |
Sinh T.Thảo(s) |
GDĐP Hải(s) |
HĐTN2 Mai |
-x- | Văn Hạnh(V) |
Anh Y.Loan |
HĐTN3 T.Thảo(s) |
GVCN T.Thảo(s) |
|||
11B11 | SHDC Tuyến(A) |
Toán Thuỷ (T) |
HĐTN2 Duyên |
Văn Trang |
Sử Thiện |
Anh Tuyến(A) |
Địa Loan(Đ) |
GDĐP Hải(s) |
KTPL Thảo(CD) |
Anh Tuyến(A) |
Sử Thiện |
Lý Duyên |
Địa Loan(Đ) |
-x- | Lý Duyên |
Văn Trang |
Toán Thuỷ (T) |
-x- | Nhạc Thuỷ (AN) |
Anh Tuyến(A) |
KTPL Thảo(CD) |
-x- | QP Duy |
Văn Trang |
Toán Thuỷ (T) |
HĐTN3 Tuyến(A) |
GVCN Tuyến(A) |
|||
11B12 | SHDC Châu(A) |
Nhạc Thuỷ (AN) |
Văn N.Hà |
Anh Châu(A) |
Toán Lệ |
Sử Chung(s) |
GDĐP Hải(s) |
QP Thanh(TD) |
Địa Thoa(Đ) |
Văn N.Hà |
Anh Châu(A) |
Lý Hằng |
Toán Lệ |
-x- | Anh Châu(A) |
Sử Chung(s) |
KTPL Thảo(CD) |
Địa Thoa(Đ) |
-x- | Văn N.Hà |
HĐTN2 Hằng |
Lý Hằng |
-x- | Toán Lệ |
KTPL Thảo(CD) |
HĐTN3 Châu(A) |
GVCN Châu(A) |
|||
11B13 | SHDC Thu(V) |
Văn Thu(V) |
Lý Hạnh(L) |
QP Thanh(TD) |
Anh K.Loan |
Anh K.Loan |
Văn Thu(V) |
Địa Quang(Đ) |
HĐTN2 Hạnh(L) |
Toán Bằng |
Sử Hạnh(s) |
KTPL Thảo(CD) |
Nhạc Thuỷ (AN) |
-x- | Lý Hạnh(L) |
Anh K.Loan |
Địa Quang(Đ) |
Toán Bằng |
-x- | Toán Bằng |
KTPL Thảo(CD) |
Sử Hạnh(s) |
-x- | GDĐP Hải(s) |
Văn Thu(V) |
HĐTN3 Thu(V) |
GVCN Thu(V) |
|||
11B14 | SHDC M.Anh |
Văn M.Anh |
Anh Hà(A) |
Lý Nhạn(L) |
Sử Hạnh(s) |
Anh Hà(A) |
Văn M.Anh |
Nhạc Thuỷ (AN) |
Lý Nhạn(L) |
Toán Lệ |
Anh Hà(A) |
KTPL Thảo(CD) |
-x- | KTPL Thảo(CD) |
HĐTN2 Nhạn(L) |
Địa Thoa(Đ) |
Toán Lệ |
-x- | Văn M.Anh |
Toán Lệ |
GDĐP Hải(s) |
-x- | Sử Hạnh(s) |
Địa Thoa(Đ) |
QP Thanh(TD) |
HĐTN3 M.Anh |
GVCN M.Anh |
|||
11B15 | SHDC K.Thông |
Văn K.Thông |
GDĐP Hải(s) |
Toán Hạnh (T) |
QP Thanh(TD) |
Văn K.Thông |
Lý Diễm(L) |
Tin Tân |
HĐTN2 Hằng |
Địa Loan(Đ) |
Lý Diễm(L) |
Anh Y.Loan |
Văn K.Thông |
-x- | Nhạc Thuỷ (AN) |
Tin Tân |
Anh Y.Loan |
-x- | Địa Loan(Đ) |
Sử Hạnh(s) |
Toán Hạnh (T) |
-x- | Anh Y.Loan |
Địa Loan(Đ) |
Toán Hạnh (T) |
HĐTN3 K.Thông |
GVCN K.Thông |
|||
11B16 | SHDC M.Châu(V) |
Văn M.Châu(V) |
Toán Minh(T) |
Nhạc Thuỷ (AN) |
Toán Minh(T) |
Anh Thủy(A) |
Lý Mai |
QP Thanh(TD) |
Tin Tân |
Văn M.Châu(V) |
HĐTN2 Mai |
-x- | Sử Hạnh(s) |
Lý Mai |
Địa Dung |
GDĐP Hải(s) |
-x- | Anh Thủy(A) |
Địa Dung |
Tin Tân |
Toán Minh(T) |
-x- | Văn M.Châu(V) |
Địa Dung |
Anh Thủy(A) |
HĐTN3 M.Châu(V) |
GVCN M.Châu(V) |
|||
12C01 | SHDC Mỹ |
Sinh T.Thảo(s) |
Hóa Hiền(H) |
Lý Nghiệp |
Anh Hà(A) |
Văn Mỹ |
Sử Nguyên(S) |
Toán Khoa |
HĐTN2 T.Thảo(s) |
Hóa Hiền(H) |
Toán Khoa |
QP Thanh(TD) |
Anh Hà(A) |
-x- | Anh Hà(A) |
Sinh T.Thảo(s) |
Tin Sinh |
Lý Nghiệp |
-x- | Văn Mỹ |
Lý Nghiệp |
Tin Sinh |
Sử Nguyên(S) |
-x- | Hóa Hiền(H) |
Toán Khoa |
HĐTN3 Mỹ |
GVCN Mỹ |
||
12C02 | SHDC Hồng(A) |
Hóa Sương |
Toán Quyên (T) |
Lý Phúc |
Văn M.Anh |
Anh Hồng(A) |
Hóa Sương |
Toán Quyên (T) |
Sinh A.Ngọc |
Văn M.Anh |
Anh Hồng(A) |
Sử Nguyên(S) |
-x- | Sinh A.Ngọc |
Tin Sinh |
QP Thanh(TD) |
HĐTN2 A.Ngọc |
-x- | Anh Hồng(A) |
Sử Nguyên(S) |
Lý Phúc |
-x- | Toán Quyên (T) |
Hóa Sương |
Tin Sinh |
HĐTN3 Hồng(A) |
GVCN Hồng(A) |
|||
12C03 | SHDC T.Châu |
Anh Tuyến(A) |
Sinh Hiền(s) |
Hóa T.Châu |
Lý Kha |
Toán Đào(T) |
Anh Tuyến(A) |
Văn Hạnh(V) |
Sử Nguyên(S) |
Lý Kha |
Toán Đào(T) |
Tin Hương(T) |
QP Thanh(TD) |
-x- | Sử Nguyên(S) |
Lý Kha |
Tin Hương(T) |
Hóa T.Châu |
-x- | Anh Tuyến(A) |
Hóa T.Châu |
Văn Hạnh(V) |
-x- | Toán Đào(T) |
Sinh Hiền(s) |
HĐTN2 Hiền(s) |
HĐTN3 T.Châu |
GVCN T.Châu |
||
12C04 | SHDC Chung(A) |
Anh Chung(A) |
Lý Huyền |
Văn Thu(V) |
Lý Huyền |
Sử Thiện |
Toán Khoa |
Anh Chung(A) |
QP Thanh(TD) |
Sử Thiện |
Hóa Thanh(H) |
Toán Khoa |
-x- | Sinh Quyên (S) |
HĐTN2 Quyên (S) |
Toán Khoa |
Tin Phương(T) |
-x- | Văn Thu(V) |
Hóa Thanh(H) |
Lý Huyền |
Sinh Quyên (S) |
-x- | Tin Phương(T) |
Hóa Thanh(H) |
Anh Chung(A) |
HĐTN3 Chung(A) |
GVCN Chung(A) |
||
12C05 | SHDC Hoan |
Toán Hoan |
Tin Sinh |
Anh Nương |
Sử Thiện |
Anh Nương |
Tin Sinh |
QP Thanh(TD) |
Toán Hoan |
Hóa Phượng(H) |
Lý Hợp |
Toán Hoan |
-x- | Văn Thu(V) |
Sinh Bích |
Lý Hợp |
-x- | HĐTN2 Bích |
Sử Thiện |
Hóa Phượng(H) |
Sinh Bích |
-x- | Văn Thu(V) |
Anh Nương |
Hóa Phượng(H) |
HĐTN3 Hoan |
GVCN Hoan |
|||
12C06 | SHDC Truyền |
Anh Truyền |
Hóa Thanh(H) |
Toán Bằng |
Lý Mai |
HĐTN2 Hà(s) |
Sử Thiện |
Sinh Hà(s) |
Tin Phương(T) |
Sinh Hà(s) |
Hóa Thanh(H) |
Toán Bằng |
-x- | Văn K.Thông |
Toán Bằng |
Anh Truyền |
Sử Thiện |
-x- | Anh Truyền |
Tin Phương(T) |
Lý Mai |
Hóa Thanh(H) |
-x- | QP Thanh(TD) |
Văn K.Thông |
HĐTN3 Truyền |
GVCN Truyền |
|||
12C07 | SHDC Sương |
Toán Tuyến(T) |
Hóa Sương |
Tin Hương(T) |
Lý Giang(L) |
Toán Tuyến(T) |
Tin Hương(T) |
Hóa Sương |
Văn Vy |
Sinh Quyên (S) |
Sử Thiện |
Hóa Sương |
-x- | QP Thanh(TD) |
Anh P.Loan |
Lý Giang(L) |
HĐTN2 Quyên (S) |
-x- | Sinh Quyên (S) |
Toán Tuyến(T) |
Sử Thiện |
Anh P.Loan |
-x- | Văn Vy |
Anh P.Loan |
HĐTN3 Sương |
GVCN Sương |
|||
12C08 | SHDC Bích |
Sinh Bích |
Lý Phúc |
Văn Tr.Thủy(V) |
Văn Tr.Thủy(V) |
Lý Phúc |
Hóa Phượng(H) |
Anh Truyền |
Toán Khải |
Tin Hương(T) |
QP Tiên(QP) |
Sử Hạnh(s) |
-x- | HĐTN2 Bích |
Anh Truyền |
Toán Khải |
Tin Hương(T) |
-x- | Hóa Phượng(H) |
Sinh Bích |
Toán Khải |
-x- | Anh Truyền |
Hóa Phượng(H) |
Sử Hạnh(s) |
HĐTN3 Bích |
GVCN Bích |
|||
12C09 | SHDC Diễm(L) |
Toán Trâm |
Tin Vĩ |
Văn K.An |
Hóa Hiền(H) |
Toán Trâm |
QP Tiên(QP) |
HĐTN2 Hà(s) |
Sử Hạnh(s) |
Anh P.Loan |
Hóa Hiền(H) |
Tin Vĩ |
Sinh Hà(s) |
-x- | Anh P.Loan |
Sử Hạnh(s) |
Sinh Hà(s) |
Toán Trâm |
-x- | Lý Diễm(L) |
Anh P.Loan |
Hóa Hiền(H) |
-x- | Văn K.An |
Lý Diễm(L) |
HĐTN3 Diễm(L) |
GVCN Diễm(L) |
|||
12C10 | SHDC Hiền(s) |
Tin Vĩ |
Sử Chung(s) |
Sinh Hiền(s) |
Anh Tuyến(A) |
Toán Bằng |
Văn K.An |
Toán Bằng |
Anh Tuyến(A) |
Hóa T.Châu |
Lý Diễm(L) |
-x- | Toán Bằng |
Hóa T.Châu |
Sinh Hiền(s) |
HĐTN2 Hiền(s) |
-x- | Sử Chung(s) |
Tin Vĩ |
Hóa T.Châu |
Anh Tuyến(A) |
-x- | QP Tiên(QP) |
Lý Diễm(L) |
Văn K.An |
HĐTN3 Hiền(s) |
GVCN Hiền(s) |
|||
12C11 | SHDC Thoa(A) |
Anh Thoa(A) |
Tin Tân |
Văn Tr.Thủy(V) |
Toán Tuyến(T) |
Địa Viên(Đ) |
Anh Thoa(A) |
Sử Chung(s) |
Toán Tuyến(T) |
Văn Tr.Thủy(V) |
Lý Huyền |
HĐTN2 A.Ngọc |
-x- | QP Tiên(QP) |
KTPL Thân(CD) |
Địa Viên(Đ) |
Sử Chung(s) |
-x- | KTPL Thân(CD) |
Tin Tân |
Văn Tr.Thủy(V) |
Lý Huyền |
-x- | Toán Tuyến(T) |
Địa Viên(Đ) |
Anh Thoa(A) |
HĐTN3 Thoa(A) |
GVCN Thoa(A) |
||
12C12 | SHDC Hồng(T) |
Sử Chung(s) |
Anh Chung(A) |
Địa Thuật |
Toán Hồng(T) |
Anh Chung(A) |
Tin Tân |
Toán Hồng(T) |
Địa Thuật |
Văn M.Anh |
Địa Thuật |
Toán Hồng(T) |
KTPL Thân(CD) |
-x- | Anh Chung(A) |
Tin Tân |
KTPL Thân(CD) |
QP Tiên(QP) |
-x- | HĐTN2 T.Thảo(s) |
Lý Hợp |
Văn M.Anh |
Sử Chung(s) |
-x- | Văn M.Anh |
Lý Hợp |
HĐTN3 Hồng(T) |
GVCN Hồng(T) |
||
12C13 | SHDC Hạnh(V) |
Toán Quyên (T) |
Anh Hồng(A) |
Tin Hương(T) |
Văn Hạnh(V) |
Địa Loan(Đ) |
QP Tiên(QP) |
Toán Quyên (T) |
Lý Giang(L) |
Tin Hương(T) |
KTPL Thảo(CD) |
Lý Giang(L) |
Sử Hạnh(s) |
Anh Hồng(A) |
-x- | Văn Hạnh(V) |
Toán Quyên (T) |
-x- | Sử Hạnh(s) |
HĐTN2 Quyên (S) |
Địa Loan(Đ) |
Anh Hồng(A) |
-x- | Địa Loan(Đ) |
KTPL Thảo(CD) |
Văn Hạnh(V) |
HĐTN3 Hạnh(V) |
GVCN Hạnh(V) |
||
12C14 | SHDC Trang |
Văn Trang |
KTPL Thân(CD) |
Tin Vĩ |
Văn Trang |
Anh Nương |
Lý Mai |
Địa Quang(Đ) |
Toán Linh(T) |
HĐTN2 Quyên (S) |
Lý Mai |
Anh Nương |
Địa Quang(Đ) |
-x- | Văn Trang |
QP Tiên(QP) |
Sử Hạnh(s) |
-x- | Toán Linh(T) |
KTPL Thân(CD) |
Sử Hạnh(s) |
Anh Nương |
-x- | Toán Linh(T) |
Tin Vĩ |
HĐTN3 Trang |
GVCN Trang |
|||
12C15 | SHDC Dung |
Địa Dung |
Toán Trâm |
QP Hùng |
Anh Hà(A) |
Sử Hạnh(s) |
KTPL Thân(CD) |
Văn Vy |
Anh Hà(A) |
KTPL Thân(CD) |
Địa Dung |
Lý Kha |
-x- | Lý Kha |
Toán Trâm |
Anh Hà(A) |
HĐTN2 Hà(s) |
-x- | Toán Trâm |
Tin Sinh |
Văn Vy |
-x- | Tin Sinh |
Sử Hạnh(s) |
Văn Vy |
HĐTN3 Dung |
GVCN Dung |
|||
TKB tạo ra với FET phiên bản 6.24.0 vào lúc 1/9/24 16:19 |